dị sắc

  1. (med.) métachromatique
    • tính dị sắc
      (y học) métachromasie

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

dị sắc
Các tinh thể này dị sắc, hiện màu xanh lam từ góc này và màu đỏ từ góc kia.